越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhút nhát” (1)
nhút nhát

英语
形shy
Cô bé rất nhút nhát.
The girl is shy.
相关词“nhút nhát” (0)
未找到相关词。
短语“nhút nhát” (1)
Cô bé rất nhút nhát.
The girl is shy.
